Phép dịch "dane" thành Tiếng Việt

chó Đan-mạch, người Đan-mạch, người đan-mạch là các bản dịch hàng đầu của "dane" thành Tiếng Việt.

dane
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó Đan-mạch

    about the same way as a poodle from a Great Dane.

    tương tự giữa chó xù và chó Đan Mạch.

  • người Đan-mạch

    Don't expect Danes to receive you with open arms.

    Cũng đừng hy vọng người Đan Mạch chào đón các anh bằng vòng tay rộng mở.

  • người đan-mạch

    Don't expect Danes to receive you with open arms.

    Cũng đừng hy vọng người Đan Mạch chào đón các anh bằng vòng tay rộng mở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dane noun proper ngữ pháp

A person from Denmark or of Danish descent. [..]

+ Thêm

"Dane" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dane trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch