Phép dịch "dandy" thành Tiếng Việt

diện, dengue, ăn diện là các bản dịch hàng đầu của "dandy" thành Tiếng Việt.

dandy adjective noun ngữ pháp

Like a dandy, foppish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diện

    That one's quite a dandy.

    Anh chàng kia cũng khá ăn diện đấy

  • dengue

  • ăn diện

    adjective

    That one's quite a dandy.

    Anh chàng kia cũng khá ăn diện đấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỏm dáng
    • bảnh bao
    • cái cáng
    • cái sang trọng nhất
    • cái thuộc loại nhất
    • cái đẹp nhất
    • công tử bột
    • dandy-cart
    • hạng nhất
    • người thích ăn diện
    • tuyệt diệu
    • đúng mốt
    • đĩ trai
    • ưu tú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dandy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dandy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dandy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch