Phép dịch "danger" thành Tiếng Việt
sự nguy hiểm, nguy hiểm, 危險 là các bản dịch hàng đầu của "danger" thành Tiếng Việt.
danger
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Ability to harm; someone's dominion or power to harm or penalise. See In one's danger, below. [..]
-
sự nguy hiểm
My creation was hopelessly flawed and indeed dangerous.
Tác phẩm của ta có thiếu sót lớn và thực sự nguy hiểm.
-
nguy hiểm
nounexposure to liable harm
Some people say Boston is a dangerous city.
Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm.
-
危險
nounexposure to liable harm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguy cơ
- nạn
- danger-signal
- hiểm hoạ
- hiểm họa
- mối hiểm nghèo
- mối đe doạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "danger"
Các cụm từ tương tự như "danger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiểm nghèo · nguy hiểm
-
giải vây
-
Dangerous and Moving
-
có hại · dữ tợn · hiểm · hiểm nghèo · lợi hại · nguy · nguy cấp · nguy hiểm · nguy hại · nguy ngập · nham hiểm · phiên âm
-
chông gai
-
sạn đạo
-
tín hiệu "nguy hiểm" · tín hiệu "ngừng lại"
-
cheo leo
Thêm ví dụ
Thêm