Phép dịch "dandelion" thành Tiếng Việt
bồ công anh, hoa răng sư-tử, hoa là các bản dịch hàng đầu của "dandelion" thành Tiếng Việt.
dandelion
adjective
noun
ngữ pháp
Of a yellow colour, like that of the flower. [..]
-
bồ công anh
nounplant, wild flower of the genus Taraxacum [..]
Didn’t he know that the dandelion could cast seeds that could give root to dozens of additional weeds?
Ông ta không biết rằng cây bồ công anh có thể rải hạt mà sẽ mọc lên thêm thành hàng chục cây cỏ dại sao?
-
hoa răng sư-tử
-
hoa
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây bồ công anh
- răng
- sư-tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dandelion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dandelion"
Thêm ví dụ
Thêm