Phép dịch "cyclicity" thành Tiếng Việt
tính chất chu kỳ là bản dịch của "cyclicity" thành Tiếng Việt.
cyclicity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of recurring at regular intervals; of being cyclic. [..]
-
tính chất chu kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclicity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cyclicity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thất nghiệp chu kỳ
-
theo chu kỳ · thuộc chu kỳ/tuần hoàn · tròn · tuần hoàn · xiclic
-
CRC
-
hoán vị tuần hoàn
-
bai kiểm tuần hoàn
-
CRC
-
trường tuần hoàn
-
bộ nhớ tuần hoàn
Thêm ví dụ
Thêm