Phép dịch "cyclically" thành Tiếng Việt
đều đặn, một cách tuần hoàn, theo chu kỳ là các bản dịch hàng đầu của "cyclically" thành Tiếng Việt.
cyclically
adverb
ngữ pháp
in a cyclic manner; in cycles; periodically [..]
-
đều đặn
-
một cách tuần hoàn
-
theo chu kỳ
The activity of the sun is cyclical with a period of roughly 11 years .
Mặt Trời hoạt động theo chu kỳ khoảng 11 năm .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cyclically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thất nghiệp chu kỳ
-
theo chu kỳ · thuộc chu kỳ/tuần hoàn · tròn · tuần hoàn · xiclic
-
CRC
-
hoán vị tuần hoàn
-
bai kiểm tuần hoàn
-
CRC
-
trường tuần hoàn
-
tính chất chu kỳ
Thêm ví dụ
Thêm