Phép dịch "Cycling" thành Tiếng Việt

Chu kỳ, đi xe đạp, sự đi xe đạp là các bản dịch hàng đầu của "Cycling" thành Tiếng Việt.

Cycling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chu kỳ

    The life cycle of an individual hair is called a hair cycle.

    Chu kỳ sống của một sợi tóc được gọi là chu trình tóc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cycling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cycling adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of cycle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi xe đạp

    noun

    The sport of riding and racing bicycles [..]

    All this cycling makes me feel like Lance Armstrong.

    Cái kiểu như đi xe đạp thế này khiến tôi thấy như Lance Armstrong ý.

  • sự đi xe đạp

    noun
  • đạp xe

    riding a bicycle

    I hate cycling, and you know I do.

    Em ghét đạp xe và em đã làm đây!

Các cụm từ tương tự như "Cycling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cycling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch