Phép dịch "cursor" thành Tiếng Việt

con trỏ, con chạy của, đai gạt là các bản dịch hàng đầu của "cursor" thành Tiếng Việt.

cursor verb noun ngữ pháp

A part of any of several scientific instruments that moves back and forth to indicate a position [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con trỏ

    noun

    The goal is to get you to move that cursor with your mind.

    Mục đích là giúp anh dy chuyển con trỏ đằng kia bằng ý thức.

  • con chạy của

  • đai gạt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điểm nháy
    • con chạy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cursor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cursor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cursor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch