Phép dịch "cursed" thành Tiếng Việt
ghê tởm, hay bẳn, hay gắt là các bản dịch hàng đầu của "cursed" thành Tiếng Việt.
cursed
adjective
verb
ngữ pháp
Something that has some sort of divine harm, malady, or other curse. [..]
-
ghê tởm
He complained about the “cursed gnats and frogs” and the “villainous” water.
Ông than phiền về “những con muỗi và ếch ghê tởm” và nước “bẩn thỉu”.
-
hay bẳn
-
hay gắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáng ghét
- đáng nguyền rủa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cursed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cursed
Cursed (film) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cursed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cursed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cursed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chửi rủa
-
rủa
-
đào bới
-
Lời nguyền · báng bổ · cha · chửi rủa · hấp · làm khổ sở · làm đau đớn · lời nguyền · lời thề độc · nguyền rủa · rủa · sự chửi rủa · sự nguyền rủa · tai hoạ · tai ương · vật ghê tở · vật đáng nguyền rủa
-
Lời nguyền Kennedy
-
chửi người xấu ta
Thêm ví dụ
Thêm