Phép dịch "cursive" thành Tiếng Việt

viết thảo, chữ thảo, viết bằng chữ thảo là các bản dịch hàng đầu của "cursive" thành Tiếng Việt.

cursive adjective noun ngữ pháp

Having successive letters joined together. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viết thảo

  • chữ thảo

    A few of the Glagolitic characters appear to come from cursive Greek or Hebrew.

    Một ít chữ cái Glagolitic dường như bắt nguồn từ chữ thảo Hy Lạp hoặc Hê-bơ-rơ.

  • viết bằng chữ thảo

  • chữ sáng tạo

    style of penmanship in which some characters are written joined together in a flowing manner, generally for the purpose of making writing faster

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cursive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cursive"

Các cụm từ tương tự như "cursive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cursive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch