Phép dịch "Cub Scout" thành Tiếng Việt

Ấu sinh Hướng đạo là bản dịch của "Cub Scout" thành Tiếng Việt.

Cub Scout noun ngữ pháp

A member of the junior division of the Boy Scout movement [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Ấu sinh Hướng đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cub Scout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Cub Scout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cub Scout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch