Phép dịch "crystal" thành Tiếng Việt

pha lê, tinh thể, bán dẫn là các bản dịch hàng đầu của "crystal" thành Tiếng Việt.

crystal adjective noun ngữ pháp

(countable) A solid (mineral quartz or otherwise) composed of an array of atoms possessing long-range order and arranged in a pattern which is periodic in three dimensions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pha lê

    noun

    mineral [..]

    And where would the new father of twins put his heavy Waterford crystal trophy ?

    Và người cha của cặp song sinh sẽ đặt chiếc cúp pha lê Waterford ở đâu ?

  • tinh thể

    noun

    array of atoms [..]

    You do know that fulgurite is available in crystal shops all over, right?

    Anh biết là đá fulgurite có ở những shop bán tinh thể đúng không?

  • bán dẫn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng pha lê
    • mặt kính đồng hồ
    • như pha lê
    • thuộc kết tinh
    • thuộc thủy tinh
    • thuỷ tinh
    • thủy tinh
    • đồ pha lê
    • tinh
    • Tinh thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crystal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crystal proper

A female given name. [..]

+ Thêm

"Crystal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crystal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "crystal"

Các cụm từ tương tự như "crystal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crystal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch