Phép dịch "crumpy" thành Tiếng Việt

dễ vỡ, mềm yếu là các bản dịch hàng đầu của "crumpy" thành Tiếng Việt.

crumpy adjective ngữ pháp

brittle; crisp

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ vỡ

  • mềm yếu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crumpy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crumpy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch