Phép dịch "crunchy" thành Tiếng Việt

cứng và giòn, sần sật là các bản dịch hàng đầu của "crunchy" thành Tiếng Việt.

crunchy adjective ngữ pháp

likely to crunch, especially with reference to food when it is eaten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứng và giòn

  • sần sật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crunchy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crunchy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crunchy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch