Phép dịch "crunch" thành Tiếng Việt
nhai, tiếng lạo xạo, nghiền là các bản dịch hàng đầu của "crunch" thành Tiếng Việt.
crunch
verb
noun
ngữ pháp
to crush something with a noisy crackling sound, especially with reference to food [..]
-
nhai
verb -
tiếng lạo xạo
nounThe sound of the frozen snow crunching with each step we took confirmed that this was extreme cold.
Tiếng lạo xạo của mỗi bước chân đạp trên tuyết khẳng định rằng trời đang rất lạnh.
-
nghiền
verbwho checked and crunched the numbers,
những người kiểm tra , nghiền ngẫm các con số
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gặm
- sật
- kêu lạo xạo
- kêu răng rắc
- làm kêu lạo xạo
- nghiến kêu răng rắc
- ngâu ngấu
- sào sạo
- sự nghiền
- sự nhai gặm
- tiếng nghiến
- tiếng răng rắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crunch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crunch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ Co Lớn
Thêm ví dụ
Thêm