Phép dịch "crosscheck" thành Tiếng Việt

kiểm tra chéo là bản dịch của "crosscheck" thành Tiếng Việt.

crosscheck verb noun ngữ pháp

(ice hockey) A penalty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm tra chéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crosscheck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crosscheck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch