Phép dịch "crossover" thành Tiếng Việt
xuyên chéo là bản dịch của "crossover" thành Tiếng Việt.
crossover
noun
adjective
ngữ pháp
A place where one thing crosses over another. [..]
-
xuyên chéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crossover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crossover
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 139.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crossover" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crossover trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "crossover"
Các cụm từ tương tự như "crossover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khu vực xuyên chéo
-
điện áp giao chéo
Thêm ví dụ
Thêm