Phép dịch "crossed" thành Tiếng Việt

chéo, cánh sẻ là các bản dịch hàng đầu của "crossed" thành Tiếng Việt.

crossed adjective verb

Simple past tense and past participle of cross. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chéo

    adjective

    The world is woven from billions of lives, every strand crossing every other.

    Thế giới được dệt lên bởi hàng tỷ sợi dây sinh mệnh, tất cả đều đan chéo nhau.

  • cánh sẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crossed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crossed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crossed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch