Phép dịch "crocked" thành Tiếng Việt
bị gãy vỡ, bị thương là các bản dịch hàng đầu của "crocked" thành Tiếng Việt.
crocked
adjective
verb
ngữ pháp
(North America) drunk (of a person) [..]
-
bị gãy vỡ
-
bị thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crocked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crocked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ang · bình sành · cừu cái già · kiệt sức · làm kiệt sức · làm suy yếu · làm tàn phế · lọ sành · mảnh sành · người bất lực · người mất sức · người tàn tật · ngựa già yếu · xe cà khổ · xe ọp ẹp
-
âu
Thêm ví dụ
Thêm