Phép dịch "crocodile" thành Tiếng Việt
cá sấu, cá sấu Châu phi, ngạc ngư là các bản dịch hàng đầu của "crocodile" thành Tiếng Việt.
crocodile
verb
noun
ngữ pháp
Any of a variety of related predatory amphibious reptiles, related to the alligator. [..]
-
cá sấu
nounreptile
Crocodiles are mysterious animals.
Cá sấu là loài động vật bí hiểm.
-
cá sấu Châu phi
-
ngạc ngư
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cá sấu
- con cá sấu
- cưa xẻ đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crocodile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crocodile
Crocodile (locomotive)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crocodile" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crocodile trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "crocodile"
Các cụm từ tương tự như "crocodile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá sấu mũi dài
-
Cá sấu Mỹ
-
kình ngạc
-
Cá sấu
-
Cá sấu cửa sông
-
choi choi Ai Cập
-
Cá sấu sông Nin
-
Cá sấu Xiêm
Thêm ví dụ
Thêm