Phép dịch "cresset" thành Tiếng Việt
đèn bến cảng, đèn chòi canh là các bản dịch hàng đầu của "cresset" thành Tiếng Việt.
cresset
noun
ngữ pháp
A metal cup, suspended from a pole and filled with burning pitch etc; once used as portable illumination. [..]
-
đèn bến cảng
-
đèn chòi canh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cresset " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm