Phép dịch "crested" thành Tiếng Việt
có mào, có biểu tượng riêng là các bản dịch hàng đầu của "crested" thành Tiếng Việt.
crested
adjective
verb
ngữ pháp
Having a crest, or ornamental tuft (on an animal) or plume (on a helmet). [..]
-
có mào
Some dinosaurs had high crests on their heads, and others had long, dramatic tail feathers.
Một số loài khủng long có mào trên đầu, và những loài khác có lông đuôi dài, đầy kịch tính.
-
có biểu tượng riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crested " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crested" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chào mào mỏ lớn
-
Tadorna cristata
-
Gà gô mào
-
Hemiprocne coronata
-
Bạc má mào đen
-
Trĩ sao
-
Coua cristata
-
Lophornis adorabilis
Thêm ví dụ
Thêm