Phép dịch "crescentiform" thành Tiếng Việt

bán nguyệt, dạng liềm, dạng trăng khuyết là các bản dịch hàng đầu của "crescentiform" thành Tiếng Việt.

crescentiform adjective ngữ pháp

Having a crescent shape.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán nguyệt

  • dạng liềm

  • dạng trăng khuyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crescentiform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crescentiform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch