Phép dịch "create" thành Tiếng Việt

sáng tạo, tạo, tạo nên là các bản dịch hàng đầu của "create" thành Tiếng Việt.

create adjective Verb verb ngữ pháp

(transitive) To put into existence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng tạo

    verb

    to put into existence

    Professor Shapiro does not believe that life was created.

    Giáo sư Shapiro không tin sự sống là do sáng tạo.

  • tạo

    verb

    to put into existence

    The best way to predict your future is to create it.

    Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.

  • tạo nên

    verb

    to put into existence

    Time would fold in on itself, creating a temporal vortex.

    Thời gian sẽ tự tạo lặp lại, tạo nên một vòng xoáy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạo ra
    • sáng tác
    • tạo thành
    • gây
    • làm
    • bày đặt
    • chế thành
    • chế tác
    • cấu thành
    • gây ra
    • làm rối lên
    • làn nhắng lên
    • phong tước
    • đào tạo
    • đóng lần đầu tiên
    • viết
    • tạo tác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " create " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "create"

Các cụm từ tương tự như "create" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "create" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch