Phép dịch "crassness" thành Tiếng Việt

sự thô, sự thô bỉ là các bản dịch hàng đầu của "crassness" thành Tiếng Việt.

crassness noun ngữ pháp

The state of being crass [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thô

  • sự thô bỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crassness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crassness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dày đặc · dốt nát · dốt đặc · thô · thô bỉ · đần độn · đặc
  • dày đặc · dốt nát · dốt đặc · thô · thô bỉ · đần độn · đặc
Thêm

Bản dịch "crassness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch