Phép dịch "cracker" thành Tiếng Việt
bánh quy giòn, pháo, cái kẹp hạt dẻ là các bản dịch hàng đầu của "cracker" thành Tiếng Việt.
cracker
noun
ngữ pháp
A dry, thin, crispy, and usually salty or savory biscuit. [..]
-
bánh quy giòn
noun -
pháo
noun -
cái kẹp hạt dẻ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẹo giòn
- lời nói khoác
- lời nói láo
- máy nghiền
- máy tán
- máy đập giập
- sự đổ vỡ
- tiếng đổ vỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cracker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cracker
Cracker (UK TV series)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cracker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cracker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cracker"
Các cụm từ tương tự như "cracker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pháo
-
người điên
-
pháo tép
Thêm ví dụ
Thêm