Phép dịch "cracked" thành Tiếng Việt
dở hơi, rạn, nứt là các bản dịch hàng đầu của "cracked" thành Tiếng Việt.
cracked
adjective
verb
ngữ pháp
Broken so that cracks appear on, or under, the surface. [..]
-
dở hơi
adjective -
rạn
adjectiveIt can detect the crack in a weapon.
Nó có thể kiểm tra được vết rạn nứt của các binh khí khác.
-
nứt
adjectiveThere was a crack in the mirror.
Có vết nứt trên tấm gương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cám hấp
- có vết nứt
- dở người
- gàn
- khùng
- nẻ
- rạn nứt
- vỡ
- gàn dở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cracked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cracked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạch
-
bùng bục
-
hâm hẩm
-
rịa
-
tách
-
Crack · bục · chỗ hở · cú đánh · cừ · dở hơi · giải mật mã · gàn · gãy · khe · khe hở · khục · kêu răng rắc · kêu đen đét · kẹp vỡ · kẻ nứt · kẽ hở · kẽ nứt · kền · làm nứt · làm nứt thành khe · làm rạn · làm vỡ · lạch tạch · lốp đốp · nhà nòi · nòi · nói chuyện phiếm · nói chuyện vui · nẻ · nổ giòn · nứt · nứt nanh · nứt nẻ · nứt rạn · phá két · phựt · rạn nứt · tiếng rắc · vết nứt · vết rạn · vỡ · xuất sắc · đoành · đàn áp · đốp
-
bẻ khục
-
rè
Thêm ví dụ
Thêm