Phép dịch "cracking" thành Tiếng Việt
crackinh là bản dịch của "cracking" thành Tiếng Việt.
cracking
noun
adverb
adjective
verb
ngữ pháp
(chemistry) The thermal decomposition of a substance, especially that of crude petroleum in order to produce petrol / gasoline. [..]
-
crackinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cracking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cracking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tạch
-
bùng bục
-
hâm hẩm
-
cám hấp · có vết nứt · dở hơi · dở người · gàn · gàn dở · khùng · nẻ · nứt · rạn · rạn nứt · vỡ
-
rịa
-
tách
-
Crack · bục · chỗ hở · cú đánh · cừ · dở hơi · giải mật mã · gàn · gãy · khe · khe hở · khục · kêu răng rắc · kêu đen đét · kẹp vỡ · kẻ nứt · kẽ hở · kẽ nứt · kền · làm nứt · làm nứt thành khe · làm rạn · làm vỡ · lạch tạch · lốp đốp · nhà nòi · nòi · nói chuyện phiếm · nói chuyện vui · nẻ · nổ giòn · nứt · nứt nanh · nứt nẻ · nứt rạn · phá két · phựt · rạn nứt · tiếng rắc · vết nứt · vết rạn · vỡ · xuất sắc · đoành · đàn áp · đốp
-
bẻ khục
Thêm ví dụ
Thêm