Phép dịch "county" thành Tiếng Việt
quận, quận hạt, hạt là các bản dịch hàng đầu của "county" thành Tiếng Việt.
(historical) The land ruled by a count or a countess. [..]
-
quận
nounadministrative region of various countries [..]
So, we have to shut down every alternate merge in the county immediately.
Vậy, ta phải đóng các đường sát nhập trong quận, ngay lập tức.
-
quận hạt
nounadministrative region of various countries [..]
I am not conscious of having injured anyone in the county and therefore will not consent to leave.
Tôi không cố ý làm tổn thương bất cứ ai trong quận hạt này vậy nên tôi sẽ không chịu bỏ đi.
-
hạt
nounAn area comprising more than one city and whose boundaries have been designed according to some biological, political, administrative, economic, demographic criteria.
Just remember it when I run for county executive.
Chỉ cần nhớ về việc đó khi tôi tranh cử chức hạt trưởng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tỉnh
- huyện
- xứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " county " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"County" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho County trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "county"
Các cụm từ tương tự như "county" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Huyện hạt thị
-
Quận Lincoln
-
Quận Wallowa
-
Quận Baker
-
Quận Okeechobee
-
Huyện tự trị các dân tộc Long Lâm
-
Quận Klamath
-
Quận Contra Costa