Phép dịch "coup" thành Tiếng Việt

việc làm táo bạo, hành động phi thường, đảo chính là các bản dịch hàng đầu của "coup" thành Tiếng Việt.

coup verb noun ngữ pháp

A quick, brilliant, and highly successful act; a triumph. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc làm táo bạo

  • hành động phi thường

  • đảo chính

    This was nothing more or less than an attempted coup, plain and simple.

    Chuyện này không khác gì một cố gắng đảo chính, nói đơn giản là thế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bạo động
    • cuộc đảo chính
    • phiến loạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coup" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch