Phép dịch "couchette" thành Tiếng Việt

cuset, giường là các bản dịch hàng đầu của "couchette" thành Tiếng Việt.

couchette noun ngữ pháp

A compartment on a passenger train having berths for sleeping. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuset

  • giường

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couchette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "couchette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch