Phép dịch "couchant" thành Tiếng Việt

nằm đầu ngẩng lên là bản dịch của "couchant" thành Tiếng Việt.

couchant adjective ngữ pháp

(of an animal) lying down with their head up [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nằm đầu ngẩng lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couchant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "couchant"

Thêm

Bản dịch "couchant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch