Phép dịch "corroboree" thành Tiếng Việt

điệu múa corrobori là bản dịch của "corroboree" thành Tiếng Việt.

corroboree noun ngữ pháp

A nocturnal dance held by Australian Aborigines, for social, celebratory or warlike purposes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điệu múa corrobori

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corroboree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corroboree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch