Phép dịch "corrosive" thành Tiếng Việt
chất gặm mòn, gặm mòn, phá huỷ dần là các bản dịch hàng đầu của "corrosive" thành Tiếng Việt.
corrosive
adjective
noun
ngữ pháp
Eating away; having the power of gradually wearing, hanging, or destroying the texture or substance of a body; as the corrosive action of an acid. [..]
-
chất gặm mòn
-
gặm mòn
Sin is spiritually corrosive.
Tội lỗi gặm mòn phần thuộc linh.
-
phá huỷ dần
-
ăn da
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrosive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "corrosive"
Các cụm từ tương tự như "corrosive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sự ăn mòn · sự gặm mòn · sự ăn mòn · ăn mòn
-
sức gặm mòn · sức phá huỷ dần
Thêm ví dụ
Thêm