Phép dịch "corrector" thành Tiếng Việt
bộ hiệu chỉnh, bộ sửa, cái hiệu chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "corrector" thành Tiếng Việt.
corrector
noun
ngữ pháp
One that corrects [..]
-
bộ hiệu chỉnh
-
bộ sửa
-
cái hiệu chỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- công thức sửa
- dụng cụ sửa
- người hiệu chỉnh
- người kiểm duyệt
- người phê bình
- người sửa
- người trừng phạt
- người trừng trị
- phương tiện sửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corrector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corrector" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạch hiệu chỉnh · mạch sửa
-
người sửa bản tin
Thêm ví dụ
Thêm