Phép dịch "Correlation" thành Tiếng Việt
Sự tương quan, sự tương quan, phép đối xạ là các bản dịch hàng đầu của "Correlation" thành Tiếng Việt.
Correlation
-
Sự tương quan
Try to tell me if there's a correlation between the cowboy and the taxi driver.
Hãy cho ta biết nếu có sự tương quan giữa cao bồi và người lái xe taxi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Correlation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
correlation
noun
ngữ pháp
A reciprocal, parallel or complementary relationship between two or more comparable objects [..]
-
sự tương quan
And they can do it because they don't link causation and correlation.
Họ có thể vì họ không liên kết kết quả với sự tương quan.
-
phép đối xạ
-
đs
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tỷ lệ
- thể tương liên
- tương quan
- Hệ số tương quan
Hình ảnh có "Correlation"
Các cụm từ tương tự như "Correlation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự có tương quan · sự giống nhau · sự tương tự
-
tương quan trực tiếp
-
Tương quan bậc
-
tương quan chéo
-
đường tương quan
-
Tương quan chuỗi
-
trạng thái tương quan
-
tương quan
Thêm ví dụ
Thêm