Phép dịch "corf" thành Tiếng Việt

giỏ đựng cá, thúng đựng qặng, thúng đựng than là các bản dịch hàng đầu của "corf" thành Tiếng Việt.

corf noun ngữ pháp

(mining) A large basket, especially as used for coal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giỏ đựng cá

  • thúng đựng qặng

  • thúng đựng than

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch