Phép dịch "coriander" thành Tiếng Việt

ngò, rau mùi, cây rau mùi là các bản dịch hàng đầu của "coriander" thành Tiếng Việt.

coriander noun ngữ pháp

The annual herb Coriandrum sativum: used in many cuisines. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngò

    noun

    An annual herb in the family Apiaceae whose seeds and leaves are often used in cooking.

    I forgot the coriander.

    Quên mua ngò rồi.

  • rau mùi

    Ah, roasted lizard with a little bit of coriander and sea salt.

    Ah, thằn lằn rang với một chút rau mùi và muối biển.

  • cây rau mùi

    noun
  • ngò gai

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coriander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coriander"

Các cụm từ tương tự như "coriander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coriander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch