Phép dịch "corium" thành Tiếng Việt

mảnh đệm là bản dịch của "corium" thành Tiếng Việt.

corium noun ngữ pháp

(anatomy) The inner layer of skin, the dermis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mảnh đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch