Phép dịch "cordovan" thành Tiếng Việt

da thuộc mềm là bản dịch của "cordovan" thành Tiếng Việt.

cordovan noun adjective ngữ pháp

a leather from Córdoba originally of tanned goatskin later of horsehide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • da thuộc mềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cordovan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cordovan adjective noun ngữ pháp

Alternative form of [i]Cordoban[/i] [..]

+ Thêm

"Cordovan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cordovan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cordovan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch