Phép dịch "conversely" thành Tiếng Việt

ngược lại, một cách ngược lại, đảo lại là các bản dịch hàng đầu của "conversely" thành Tiếng Việt.

conversely adverb ngữ pháp

(conjunctive) with a reversed relationship [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngược lại

    adverb

    A lot of these systems have the converse effect.

    Rất nhiều trong số các hệ thống này có tác dụng ngược lại.

  • một cách ngược lại

  • đảo lại

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conversely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conversely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conversely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch