Phép dịch "have conversations" thành Tiếng Việt

trò chuyện là bản dịch của "have conversations" thành Tiếng Việt.

have conversations
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trò chuyện

    verb

    I'm having conversations on autopilot, then.

    Tôi đang trò chuyện ở chế độ tự động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " have conversations " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "have conversations" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch