Phép dịch "conversancy" thành Tiếng Việt
sự giao thiệp, sự hiểu biết, sự quen thuộc là các bản dịch hàng đầu của "conversancy" thành Tiếng Việt.
conversancy
noun
ngữ pháp
The condition of being conversant [..]
-
sự giao thiệp
-
sự hiểu biết
We're hosting conversations that promote mutual understanding
Chúng tôi tổ chức những cuộc hội thoại thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau
-
sự quen thuộc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thân giao
- tính thân mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conversancy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conversancy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác tử hoán đổi
-
công việc chuyển đổi
-
hệ số hoán đổi
-
khoản mục chuyển đổi
-
tổn hao hoán đổi
-
đổi tương tự-số tự
Thêm ví dụ
Thêm