Phép dịch "conversation" thành Tiếng Việt
đối thoại, hội thoại, cuộc nói chuyện là các bản dịch hàng đầu của "conversation" thành Tiếng Việt.
conversation
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Interaction; commerce or intercourse between people. [..]
-
đối thoại
nountalking
And now a little bit of normal conversation.
Và bây giờ là một mẫu đối thoại thông thường.
-
hội thoại
verbA real-time communication session between two or more users. A session can involve IM, video, or audio.
Do you listen to all of my conversations?
Anh nghe tất cả các cuộc hội thoại của tôi?
-
cuộc nói chuyện
nounThis is becoming one of the most boring conversations I've ever had.
Cuộc nói chuyện này đang trở thành cuộc nói chuyện chán nhất con từng có.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thảo luận
- cuộc chuyện trò
- cuộc trò chuyện
- cuộc đàm luận
- cuộc đàm thoại
- nói chuyện
- sự giao cấu
- sự giao hợp
- sự nói chuyện
- sự đối thoại
- trao đổi
- đàm thoại
- đàm
- đàm luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conversation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "conversation"
Các cụm từ tương tự như "conversation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tác tử hoán đổi
-
công việc chuyển đổi
-
hệ số hoán đổi
-
khoản mục chuyển đổi
-
trò chuyện
-
tổn hao hoán đổi
-
đổi tương tự-số tự
-
chuyện trò · nói chuyện
Thêm ví dụ
Thêm