Phép dịch "controlment" thành Tiếng Việt
sự chi phối, sự quản lý là các bản dịch hàng đầu của "controlment" thành Tiếng Việt.
controlment
noun
ngữ pháp
Control. [..]
-
sự chi phối
-
sự quản lý
and we were under the control of organizations.
và chịu sự quản lý của các tổ chức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " controlment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "controlment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điều khiển ActiveX
-
điều chỉnh cân bằng
-
điểm kiểm tra
-
mục nhập kiểm soát truy cập
Thêm ví dụ
Thêm