Phép dịch "controller" thành Tiếng Việt

bộ điều khiển, kiểm soát viên, người kiểm soát là các bản dịch hàng đầu của "controller" thành Tiếng Việt.

controller noun ngữ pháp

a person who controls something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ điều khiển

    You can see the control for the engines is actually on the roof of the cockpit.

    Bạn có thể thấy bộ điều khiển nằm ở nóc của buồng lái.

  • kiểm soát viên

    noun

    I had to listen to the voice of air traffic control.

    Tôi đã phải lắng nghe tiếng nói của kiểm soát viên không lưu.

  • người kiểm soát

    General Drago, who controls the border, is on our payroll.

    Tướng Drago, người kiểm soát biên giới, dưới sự chỉ huy của ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người kiểm tra
    • bộ điều chỉnh
    • người điều chỉnh
    • người điều khiển
    • quản gia
    • quản lý
    • trưởng ban quản trị
    • áp lực
    • Bộ điều khiển
    • kế toán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " controller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Controller
+ Thêm

"Controller" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Controller trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "controller"

Các cụm từ tương tự như "controller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "controller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch