Phép dịch "contents" thành Tiếng Việt
nội dung, 內容, mục lục là các bản dịch hàng đầu của "contents" thành Tiếng Việt.
Plural form of content. [..]
-
nội dung
that which is contained
But in order for us to do that, we need content.
Tuy nhiên, để chúng ta làm việc đó, chúng ta cần nội dung.
-
內容
that which is contained
-
mục lục
nounWe could then discuss the opening paragraphs of a chapter that he selects from the table of contents.
Chúng ta có thể thảo luận vài đoạn mở đầu của chương mà người ấy chọn trong phần mục lục.
-
dung lượng
and content sharing across these sites around the planet.
và chia sẻ dung lượng thông qua các trang trên toàn cầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contents " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The listing of contents at the beginning of a document or file.
-
nội dung
The listing of contents at the beginning of a document or file.
But in order for us to do that, we need content.
Tuy nhiên, để chúng ta làm việc đó, chúng ta cần nội dung.
Các cụm từ tương tự như "contents" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng lòng · hài lòng · mãn nguyện · thoả mãn · thỏa mãn · toại nguyện · vừa lòng · vừa ý · đành lòng
-
kiểm soát nội dung
-
nội dung hiện hoạt
-
chỉ mục nội dung · đánh chỉ mục nội dung
-
Bộ tổ chức Nội dung
-
nguồn nội dung
-
Nội dung