Phép dịch "contented" thành Tiếng Việt
vừa lòng, bằng lòng, hài lòng là các bản dịch hàng đầu của "contented" thành Tiếng Việt.
contented
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of content. [..]
-
vừa lòng
Small price to pay to keep him contented.
Làm ông ta vừa lòng cũng được 1 khoản nhỏ.
-
bằng lòng
adjectiveHence, we have learned to be content with a simple life.
Vì thế, chúng tôi tập bằng lòng với đời sống giản dị.
-
hài lòng
adjectiveGenerally the first dog can be relatively content.
Nhìn chung, con chó đầu tiên có thể cảm thấy tương đối hài lòng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mãn nguyện
- thoả mãn
- toại nguyện
- vừa ý
- đành lòng
- thỏa mãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contented " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contented" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm soát nội dung
-
nội dung hiện hoạt
-
chỉ mục nội dung · đánh chỉ mục nội dung
-
Bộ tổ chức Nội dung
-
nguồn nội dung
-
Nội dung
-
cam chịu
Thêm ví dụ
Thêm