Phép dịch "Content" thành Tiếng Việt

Nội dung, nội dung, bằng lòng là các bản dịch hàng đầu của "Content" thành Tiếng Việt.

Content

An option on the Views menu in Windows Explorer that shows the most appropriate details for the file type in a flexible layout rather than only showing the details associated with the column headers in the view.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nội dung

    An option on the Views menu in Windows Explorer that shows the most appropriate details for the file type in a flexible layout rather than only showing the details associated with the column headers in the view.

    " Content is more important than the way it is said . "

    " Nội dung quan trọng hơn nhiều so với cách truyền đạt lời nói . "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Content " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

content adjective verb noun ngữ pháp

(uncountable) That which is contained. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội dung

    noun

    that which is contained [..]

    But in order for us to do that, we need content.

    Tuy nhiên, để chúng ta làm việc đó, chúng ta cần nội dung.

  • bằng lòng

    adjective

    Hence, we have learned to be content with a simple life.

    Vì thế, chúng tôi tập bằng lòng với đời sống giản dị.

  • dung lượng

    noun

    and content sharing across these sites around the planet.

    và chia sẻ dung lượng thông qua các trang trên toàn cầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mãn nguyện
    • dung
    • lượng
    • 內容
    • an phận
    • thoả mãn
    • vừa lòng
    • thuận
    • hả
    • dung tích
    • hài lòng
    • hàm lượng
    • hể hả
    • làm bằng lòng
    • làm mãn nguyện
    • làm vui lòng
    • làm vừa lòng
    • làm vừa ý
    • làm đẹp lòng
    • làm đẹp ý
    • những phiếu thuận
    • phân lượng
    • sẵn lòng
    • sự bằng lòng
    • sự bỏ phiếu thuận
    • sự hài lòng
    • sự mãn nguyện
    • sự thoả mãn
    • sự toại nguyện
    • sự vừa lòng
    • sự vừa ý
    • toại nguyện
    • vui lòng
    • vừa ý
    • đẹp ý
    • chứa đựng
    • vui vẻ
    • độ chứa

Hình ảnh có "Content"

Các cụm từ tương tự như "Content" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Content" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch