Phép dịch "contender" thành Tiếng Việt

đối thủ, đấu thủ, địch thủ là các bản dịch hàng đầu của "contender" thành Tiếng Việt.

contender noun ngữ pháp

Someone who competes with one or more other people [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đối thủ

    noun

    A string of well-known potential contenders are sitting out the debate .

    Một loạt các đối thủ tiềm năng tên tuổi đứng ngoài cuộc tranh luận

  • đấu thủ

    I have this newspaper article from Phoenix 2007 when Charlie fought Nico Tandy, the top contender.

    Cô có 1 tít báo từ tờ Phoenix 2007 khi Charlie đấu với Nico Tandy, đấu thủ số một.

  • địch thủ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contender" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiến đấu · cho rằng · cầm cự · dám chắc rằng · ganh đua · tranh · tranh cãi · tranh giành · tranh luận · đôi co · đấu · đấu tranh · đấu tranh với
  • chiến đấu · đấu tranh
  • chiến đấu · cho rằng · cầm cự · dám chắc rằng · ganh đua · tranh · tranh cãi · tranh giành · tranh luận · đôi co · đấu · đấu tranh · đấu tranh với
  • chiến đấu · cho rằng · cầm cự · dám chắc rằng · ganh đua · tranh · tranh cãi · tranh giành · tranh luận · đôi co · đấu · đấu tranh · đấu tranh với
Thêm

Bản dịch "contender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch